恍恍惚惚

huǎng huǎng hū hū hoảng hoảng hốt hốt

Hán Việt: hoảng hoảng hốt hốt · Pinyin: huǎng huǎng hū hū

Tổng quan

hốt hoảng; lờ mờ。神志不清、迷惘的狀態。

Cấu tạo: (hoảng) + (hoảng) + (hốt) + (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hốt hoảng; lờ mờ。神志不清、迷惘的狀態。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神志不清、迷惘的状态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恍恍忽忽"。 2.心神不定貌。 3.凝不清貌。

Eng

  • Cihui 恍恍惚惚 uǎnghuǎnghūhū r.f. 1. absentminded 2. dim; faint 3. quite confused and stupefied