恍恍蕩蕩 huǎng huǎng dàng dàng · hoảng hoảng đãng đãng Hán Việt: hoảng hoảng đãng đãng · Pinyin: huǎng huǎng dàng dàng Tổng quan Cấu tạo: 恍 (hoảng) + 恍 (hoảng) + 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng)Pinyinhuǎng huǎng dàng dàngHán Việthoảng hoảng đãng đãngCấu tạo恍 + 恍 + 蕩 + 蕩 · hoảng + hoảng + đãng + đãng nghĩa thành phần: hoảng + hoảng + đãng + đãng