恍悟
hoảng ngộ
Hán Việt: hoảng ngộ · Pinyin: huǎng wù
Tổng quan
tỉnh ngộ; bừng tỉnh
忽然醒悟。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bừng tỉnh
- VietPhrases bừng tỉnh
- Tần suất từ tỉnh ngộ; bừng tỉnh; bừng tỉnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忽然醒悟。
Hán Việt: hoảng ngộ · Pinyin: huǎng wù
tỉnh ngộ; bừng tỉnh
忽然醒悟。