恍疑 huǎng yí · hoảng nghi Hán Việt: hoảng nghi · Pinyin: huǎng yí Tổng quan Cấu tạo: 恍 (hoảng) + 疑 (nghi)Pinyinhuǎng yíHán Việthoảng nghiCấu tạo恍 + 疑 · hoảng + nghi nghĩa thành phần: hoảng + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹仿佛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹仿佛。