恍蕩

huǎng dàng hoảng đãng

Hán Việt: hoảng đãng · Pinyin: huǎng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇动不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇动不定。