恐外 kǒng wài · khủng ngoại Hán Việt: khủng ngoại · Pinyin: kǒng wài Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 外 (ngoại)Pinyinkǒng wàiHán Việtkhủng ngoạiCấu tạo恐 + 外 · khủng + ngoại nghĩa thành phần: khủng + ngoại