恐怯
khủng khiếp
Hán Việt: khủng khiếp · Pinyin: kǒng qiè
Tổng quan
ất sợ hãi. khủng khiếp khủng khiếp ☆Rất sợ hãi.
Nghĩa
Việt
- Cihui ất sợ hãi. khủng khiếp khủng khiếp ☆Rất sợ hãi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畏怯,害怕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.畏怯,害怕。