恐獸 khủng thú Hán Việt: khủng thú Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 獸 (thú)Hán Việtkhủng thúCấu tạo恐 + 獸 · khủng + thú nghĩa thành phần: khủng + thú Nghĩa EngCihui 恐獸 ǒngshòu n. a scary animal M:²zhī