恐襲

kǒng xí khủng tập

Hán Việt: khủng tập · Pinyin: kǒng xí

Tổng quan

tấn công khủng bố (viết tắt của 恐怖襲擊|恐怖袭击)

Cấu tạo: (khủng) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn công khủng bố (viết tắt của 恐怖襲擊|恐怖袭击)

Eng

  • CC-CEDICT terrorist attack (abbr. for 恐怖襲擊|恐怖袭击[kong3 bu4 xi2 ji1])
  • Cihui terrorist attack (abbr. for 恐怖襲擊|恐怖袭击)