恐角目 khủng giác mục Hán Việt: khủng giác mục Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 角 (giác) + 目 (mục)Hán Việtkhủng giác mụcCấu tạo恐 + 角 + 目 · khủng + giác + mục nghĩa thành phần: khủng + giác + mục Nghĩa EngCihui DinoceratajaJMdict Dinocerata|extinct order of hoofed mammals