恐諛 kǒng yú · khủng du Hán Việt: khủng du · Pinyin: kǒng yú Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 諛 (du)Pinyinkǒng yúHán Việtkhủng duCấu tạo恐 + 諛 · khủng + du nghĩa thành phần: khủng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慑于权势而巴结奉承。Tân Hoa Tự Điển 1.慑于权势而巴结奉承。