恐象 kǒng xiàng · khủng tượng Hán Việt: khủng tượng · Pinyin: kǒng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 象 (tượng)Pinyinkǒng xiàngHán Việtkhủng tượngCấu tạo恐 + 象 · khủng + tượng nghĩa thành phần: khủng + tượng