恐防 kǒng fáng · khủng phòng Hán Việt: khủng phòng · Pinyin: kǒng fáng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 防 (phòng)Pinyinkǒng fángHán Việtkhủng phòngCấu tạo恐 + 防 · khủng + phòng nghĩa thành phần: khủng + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防备。Tân Hoa Tự Điển 1.防备。