恆業 héng yè · hằng nghiệp Hán Việt: hằng nghiệp · Pinyin: héng yè Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 業 (nghiệp)Pinyinhéng yèHán Việthằng nghiệpCấu tạo恆 + 業 · hằng + nghiệp nghĩa thành phần: hằng + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恒业"; 指家庭的固定产业。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恒业"。 2.指家庭的固定产业。