恆事 héng shì · hằng sự Hán Việt: hằng sự · Pinyin: héng shì Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 事 (sự)Pinyinhéng shìHán Việthằng sựCấu tạo恆 + 事 · hằng + sự nghĩa thành phần: hằng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通常的事; 日常用品。Tân Hoa Tự Điển 1.通常的事。 2.日常用品。