恆交 héng jiāo · hằng giao Hán Việt: hằng giao · Pinyin: héng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 交 (giao)Pinyinhéng jiāoHán Việthằng giaoCấu tạo恆 + 交 · hằng + giao nghĩa thành phần: hằng + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平常的交情。Tân Hoa Tự Điển 1.平常的交情。