恆產

héng chǎn hằng sản

Hán Việt: hằng sản · Pinyin: héng chǎn

Tổng quan

bất động sản

Cấu tạo: (hằng) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指田地房屋等比较固定的产业;不动产。

Eng

  • Cihui 恆產 éngchǎn n. real estate; immovable property

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

动产