恆俗 héng sú · hằng tục Hán Việt: hằng tục · Pinyin: héng sú Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 俗 (tục)Pinyinhéng súHán Việthằng tụcCấu tạo恆 + 俗 · hằng + tục nghĩa thành phần: hằng + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹习俗。