恆典

héng diǎn hằng điển

Hán Việt: hằng điển · Pinyin: héng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常典;常制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常典;常制。