恆分 héng fēn · hằng phân Hán Việt: hằng phân · Pinyin: héng fēn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 分 (phân)Pinyinhéng fēnHán Việthằng phânCấu tạo恆 + 分 · hằng + phân nghĩa thành phần: hằng + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恒分"; 常分,应得之分。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恒分"。 2.常分,应得之分。