恒力

héng lìhằng lực

Hán Việt: hằng lực · Pinyin: héng lì

Tổng quan

lực không đổi

Cấu tạo: 恆 (hằng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực không đổi
  • Tần suất từ lực không đổi

Eng

  • Cihui constant force
  • Tần suất từ constant force

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝