恆力 héng lì · hằng lực Hán Việt: hằng lực · Pinyin: héng lì Tổng quan lực không đổi Cấu tạo: 恆 (hằng) + 力 (lực)Pinyinhéng lìHán Việthằng lựcCấu tạo恆 + 力 · hằng + lực nghĩa thành phần: hằng + lực Nghĩa ViệtCihui lực không đổiEngCC-CEDICT constant forceCihui constant force