恆品 héng pǐn · hằng phẩm Hán Việt: hằng phẩm · Pinyin: héng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 品 (phẩm)Pinyinhéng pǐnHán Việthằng phẩmCấu tạo恆 + 品 · hằng + phẩm nghĩa thành phần: hằng + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恒品"; 常类; 常物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恒品"。 2.常类。 3.常物。