恆固

héng gù hằng cố

Hán Việt: hằng cố · Pinyin: héng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持久不变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持久不变。