恆士 héng shì · hằng sĩ Hán Việt: hằng sĩ · Pinyin: héng shì Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 士 (sĩ)Pinyinhéng shìHán Việthằng sĩCấu tạo恆 + 士 · hằng + sĩ nghĩa thành phần: hằng + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平庸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.平庸的人。