恆守

héng shǒu hằng thủ

Hán Việt: hằng thủ · Pinyin: héng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不变的操守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不变的操守。