恆憲

héng xiàn hằng hiến

Hán Việt: hằng hiến · Pinyin: héng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不变的法令;常规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不变的法令;常规。