恆居

héng jū hằng cư

Hán Việt: hằng cư · Pinyin: héng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长在。