恆幹 héng gàn · hằng cán Hán Việt: hằng cán · Pinyin: héng gàn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 幹 (cán)Pinyinhéng gànHán Việthằng cánCấu tạo恆 + 幹 · hằng + cán nghĩa thành phần: hằng + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指躯体。Tân Hoa Tự Điển 1.指躯体。