恆度

héng dù hằng độ

Hán Việt: hằng độ · Pinyin: héng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一定的法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一定的法度。