恆性

héng xìng hằng tính

Hán Việt: hằng tính · Pinyin: héng xìng

Tổng quan

kiên định: kiên trì

Cấu tạo: (hằng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiên định: kiên trì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恒性"; 常性;固有的本性; 犹恒心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恒性"。 2.常性;固有的本性。 3.犹恒心。

Eng

  • Cihui 恆性 éngxìng n. perseverance; persistence

ja

  • JMdict constancy