恆所 héng suǒ · hằng sở Hán Việt: hằng sở · Pinyin: héng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 所 (sở)Pinyinhéng suǒHán Việthằng sởCấu tạo恆 + 所 · hằng + sở nghĩa thành phần: hằng + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.固定的处所。