恆指

héng zhǐ hằng chỉ

Hán Việt: hằng chỉ · Pinyin: héng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恆指 éngzhǐ n. Heng Seng Index