恆數

héng shù hằng sổ

Hán Việt: hằng sổ · Pinyin: héng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定数; 常规; 方言♂竖,反正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定数。 2.常规。 3.方言♂竖,反正。

ja

  • JMdict a constant (e.g. in science)