恆文 héng wén · hằng văn Hán Việt: hằng văn · Pinyin: héng wén Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 文 (văn)Pinyinhéng wénHán Việthằng vănCấu tạo恆 + 文 · hằng + văn nghĩa thành phần: hằng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恒文"; 指星辰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恒文"。 2.指星辰。