恆時 héng shí · hằng thì Hán Việt: hằng thì · Pinyin: héng shí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 時 (thì)Pinyinhéng shíHán Việthằng thìCấu tạo恆 + 時 · hằng + thì nghĩa thành phần: hằng + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平时。Tân Hoa Tự Điển 1.平时。