恆昫 héng xù · hằng hu Hán Việt: hằng hu · Pinyin: héng xù Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 昫 (hu)Pinyinhéng xùHán Việthằng huCấu tạo恆 + 昫 · hằng + hu nghĩa thành phần: hằng + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恒阳"; 久晴不雨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恒阳"。 2.久晴不雨。