恆毅 hằng nghị Hán Việt: hằng nghị Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 毅 (nghị)Hán Việthằng nghịCấu tạo恆 + 毅 · hằng + nghị nghĩa thành phần: hằng + nghị Nghĩa EngCihui 恆毅 héngyì v.p. persevering