恆毛 héng máo · hằng mao Hán Việt: hằng mao · Pinyin: héng máo Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 毛 (mao)Pinyinhéng máoHán Việthằng maoCấu tạo恆 + 毛 · hằng + mao nghĩa thành phần: hằng + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指寻常的兽类。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指寻常的兽类。