恆民
hằng dân
Hán Việt: hằng dân · Pinyin: héng mín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 常人,一般的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.常人,一般的人。
Eng
- Cihui 恆民 éngmín n. common/ordinary people M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: hằng dân · Pinyin: héng mín