恆泛 héng fàn · hằng phiếm Hán Việt: hằng phiếm · Pinyin: héng fàn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 泛 (phiếm)Pinyinhéng fànHán Việthằng phiếmCấu tạo恆 + 泛 · hằng + phiếm nghĩa thành phần: hằng + phiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛泛,一般。Tân Hoa Tự Điển 1.泛泛,一般。