恆溼 héng shī · hằng thấp Hán Việt: hằng thấp · Pinyin: héng shī Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 溼 (thấp)Pinyinhéng shīHán Việthằng thấpCấu tạo恆 + 溼 · hằng + thấp nghĩa thành phần: hằng + thấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相对稳定的湿度。EngCihui 恆濕 éngshī n. constant humidity