恆狀 héng zhuàng · hằng trạng Hán Việt: hằng trạng · Pinyin: héng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 狀 (trạng)Pinyinhéng zhuàngHán Việthằng trạngCấu tạo恆 + 狀 · hằng + trạng nghĩa thành phần: hằng + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常态;常情。Tân Hoa Tự Điển 1.常态;常情。