恆直

héng zhí hằng trực

Hán Việt: hằng trực · Pinyin: héng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常价,一般的价钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常价,一般的价钱。