恆科 héng kē · hằng khoa Hán Việt: hằng khoa · Pinyin: héng kē Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 科 (khoa)Pinyinhéng kēHán Việthằng khoaCấu tạo恆 + 科 · hằng + khoa nghĩa thành phần: hằng + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规定的条文; 谓按原规定收税。Tân Hoa Tự Điển 1.规定的条文。 2.谓按原规定收税。