恆行 hằng hành Hán Việt: hằng hành Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 行 (hành)Hán Việthằng hànhCấu tạo恆 + 行 · hằng + hành nghĩa thành phần: hằng + hành Nghĩa EngCihui 恆行 héngxíng n. routine