恆論 héng lùn · hằng luận Hán Việt: hằng luận · Pinyin: héng lùn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 論 (luận)Pinyinhéng lùnHán Việthằng luậnCấu tạo恆 + 論 · hằng + luận nghĩa thành phần: hằng + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通常的说法。Tân Hoa Tự Điển 1.通常的说法。