恆語 héng yǔ · hằng ngữ Hán Việt: hằng ngữ · Pinyin: héng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 語 (ngữ)Pinyinhéng yǔHán Việthằng ngữCấu tạo恆 + 語 · hằng + ngữ nghĩa thành phần: hằng + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常语。Tân Hoa Tự Điển 1.常语。