恆誥 héng gào · hằng cáo Hán Việt: hằng cáo · Pinyin: héng gào Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 誥 (cáo)Pinyinhéng gàoHán Việthằng cáoCấu tạo恆 + 誥 · hằng + cáo nghĩa thành phần: hằng + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恒训。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恒训。