恆資 héng zī · hằng tư Hán Việt: hằng tư · Pinyin: héng zī Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 資 (tư)Pinyinhéng zīHán Việthằng tưCấu tạo恆 + 資 · hằng + tư nghĩa thành phần: hằng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天资。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天资。