恆量

héng liàng hằng lượng

Hán Việt: hằng lượng · Pinyin: héng liàng

Tổng quan

hằng lượng: hằng số

Cấu tạo: (hằng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hằng lượng: hằng số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常量。

Eng

  • Cihui 恆量 éngliàng n. <phy.> constant